Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thanh bình" (1)

thanh bình
phát
Tiếng Anh Danh từpeace
Từ vựng của tôi
làng quê thanh bình
The countryside is quiet

swap_horiz Từ liên quan "thanh bình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thanh bình" (1)

làng quê thanh bình
The countryside is quiet