Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thanh bình" (1)
thanh bình

Tiếng Anh
Danh từpeace
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
Từ liên quan "thanh bình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thanh bình" (1)
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
